Tự kỷ nhẹ và tự kỷ nặng – Khác nhau thế nào?

Tự kỷ nhẹ và tự kỷ nặng – Khác nhau thế nào? | BrainCare
ASD – Nhận biết

Tự kỷ nhẹ và tự kỷ nặng – Khác nhau thế nào?

📅 Cập nhật: 02/2026 ⏱️ Đọc trong 10 phút 🏥 Viện Tâm lý Giáo dục BrainCare
B
Chuyên gia Tâm lý BrainCare
Viện Tâm lý Giáo dục BrainCare — phongkhamtamly.com
"Con tôi được chẩn đoán tự kỷ nhẹ — có đúng không, hay bác sĩ đang an ủi tôi?"  |  "Con tôi tự kỷ nặng — có bao giờ con nói được không?" — Hai câu hỏi từ hai gia đình khác nhau, nhưng cùng một nỗi băn khoăn: tự kỷ "nhẹ" và "nặng" thực sự có ý nghĩa gì và khác nhau như thế nào? Bài viết này giải thích rõ hệ thống phân loại mức độ ASD theo DSM-5, những gì mỗi mức độ thực sự trông như thế nào trong cuộc sống — và tại sao nhãn hiệu "nhẹ" hay "nặng" thực ra ít quan trọng hơn nhiều so với kế hoạch hỗ trợ cụ thể cho từng trẻ.

Nhiều cha mẹ đến gặp chuyên gia BrainCare với câu hỏi: "Bác sĩ nói con tự kỷ nhẹ, nhưng con nhà hàng xóm cũng tự kỷ mà trông khác hẳn con tôi — sao có thể cùng là tự kỷ?" Câu trả lời nằm ở chính chữ "phổ" trong tên gọi ASD.


I. ASD là "phổ" — có nghĩa là gì?

ASD (Autism Spectrum Disorder — Rối loạn Phổ Tự kỷ) được gọi là "phổ" vì đây không phải một tình trạng đơn nhất, mà là một dải liên tục rộng lớn — từ người gần như không có biểu hiện rõ ràng bên ngoài, đến người cần hỗ trợ toàn diện suốt cả ngày.

"Nếu bạn đã gặp một người có ASD — thì bạn mới chỉ gặp một người có ASD."
— Dr. Stephen Shore, nhà giáo dục học và người có ASD
Mức 1
Cần hỗ trợ
Có ngôn ngữ, sống tương đối độc lập nhưng gặp khó khăn trong tình huống xã hội không có cấu trúc
Mức 2
Cần hỗ trợ đáng kể
Giao tiếp hạn chế rõ rệt, nhiều hành vi lặp lại, cần hỗ trợ trong nhiều hoạt động hàng ngày
Mức 3
Cần hỗ trợ rất nhiều
Rất ít hoặc không có ngôn ngữ chức năng, cần hỗ trợ toàn diện và liên tục

Từ năm 2013, DSM-5 (Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ) đã xóa bỏ các phân loại riêng biệt như Asperger, tự kỷ điển hình, PDD-NOS — và thay bằng một chẩn đoán thống nhất: ASD, với 3 mức độ hỗ trợ cần thiết. Thay đổi này phản ánh hiểu biết khoa học: ranh giới giữa các "loại" tự kỷ cũ không rõ ràng và không có giá trị thực tế trong hoạch định can thiệp.

📌 Lưu ý về mức độ: Mức độ ASD được đánh giá theo lượng hỗ trợ cần thiết, không phải theo mức độ "bệnh tật". Một người ASD mức 1 với lo âu cao có thể cần hỗ trợ nhiều hơn một người ASD mức 2 trong môi trường phù hợp.

II. Mức 1 — "Cần hỗ trợ" (Tự kỷ nhẹ / Asperger)

1

ASD Mức 1 — Cần hỗ trợ

Trước đây gọi là "Hội chứng Asperger" hoặc "Tự kỷ chức năng cao"

Đây là nhóm bị bỏ sót nhiều nhất, đặc biệt ở bé gái và trẻ thông minh. Vì ngôn ngữ và trí tuệ bình thường hoặc trên mức bình thường, nhiều trẻ ASD mức 1 không được phát hiện đến tận tuổi thiếu niên hoặc trưởng thành — sau khi đã tích lũy nhiều năm thất bại xã hội và tổn thương lòng tự trọng.

💬 Giao tiếp & Xã hội

  • Có ngôn ngữ nói đầy đủ, đôi khi rất phong phú
  • Nói nhiều về chủ đề mình yêu thích, ít quan tâm đến chủ đề người khác
  • Khó hiểu ngôn ngữ ẩn dụ, châm biếm, nói bóng gió
  • Giao tiếp mắt không tự nhiên
  • Muốn có bạn bè nhưng không biết cách bắt đầu hoặc duy trì
  • Sau cuộc tụ họp xã hội thường rất kiệt sức

🔄 Hành vi & Sở thích

  • Sở thích chuyên sâu và bất thường về cường độ
  • Thích thói quen và lịch trình cố định
  • Rất khó chịu khi kế hoạch thay đổi đột ngột
  • Nhạy cảm cảm giác nhẹ đến trung bình
  • Có thể có khó khăn với kỹ năng vận động tinh
  • Xu hướng suy nghĩ đen-trắng, cụ thể

✨ Điểm mạnh thường gặp ở ASD Mức 1:

Trí nhớ chi tiết xuất sắc Tư duy logic và hệ thống Sự trung thực và thẳng thắn Kiên trì với lĩnh vực đam mê Chú ý đến chi tiết tinh tế Tư duy sáng tạo độc đáo
👦 Câu chuyện thực tế: Minh — 12 tuổi, lớp 7

Minh đọc sách về thiên văn từ năm 7 tuổi và có thể nói chuyện về hệ Mặt Trời trong hàng giờ. Điểm các môn tự nhiên luôn xuất sắc. Nhưng Minh không có bạn thân — bạn cùng lớp thấy Minh "kỳ lạ" vì không thích nói chuyện về nhạc hay bóng đá, và hay ngắt lời để nói về chủ đề của mình. Minh biết mình khác bạn bè nhưng không hiểu tại sao. Ở nhà, Minh nổi cáu dữ dội khi bố đổi lịch đi ăn cuối tuần mà không báo trước. Gia đình chưa ai nghĩ đến ASD vì "con học giỏi như vậy làm sao tự kỷ được".

⚠️ "Nhẹ" không có nghĩa là ít đau khổ: Người ASD mức 1 thường nhận thức được sự khác biệt của mình, muốn hòa nhập nhưng không biết cách — và phải "giả vờ bình thường" (masking) liên tục, gây kiệt sức tâm lý nghiêm trọng. Tỉ lệ lo âu và trầm cảm ở ASD mức 1 rất cao.

III. Mức 2 — "Cần hỗ trợ đáng kể"

2

ASD Mức 2 — Cần hỗ trợ đáng kể

Mức độ trung bình — thường được chẩn đoán trước 5 tuổi

ASD mức 2 thường được phát hiện trong giai đoạn mầm non khi các khác biệt trong phát triển ngôn ngữ và giao tiếp trở nên rõ ràng. Trẻ có ngôn ngữ nhưng giao tiếp hạn chế — nói được nhưng chủ yếu để yêu cầu, ít để tương tác xã hội. Cần hỗ trợ trực tiếp hàng ngày nhưng có thể tiến bộ đáng kể với can thiệp đúng cách.

💬 Giao tiếp & Xã hội

  • Có ngôn ngữ nhưng hạn chế về chức năng xã hội
  • Hay nói lặp (echolalia) — nhắc lại câu nghe từ TV, người khác
  • Khó duy trì hội thoại hai chiều
  • Ít chủ động tiếp cận bạn bè, kể cả khi muốn
  • Nhìn mắt hiếm và ngắn
  • Phản ứng không đồng đều với tên được gọi

🔄 Hành vi & Thói quen

  • Hành vi lặp lại rõ rệt: vỗ tay, xoay người, nhảy liên tục
  • Gắn bó mãnh liệt với đồ vật hoặc chủ đề cụ thể
  • Nổi giận dữ dội khi thay đổi thói quen
  • Nhạy cảm cảm giác rõ rệt: từ chối quần áo, tránh tiếng ồn
  • Khó chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác

✨ Điểm mạnh thường gặp ở ASD Mức 2:

Trí nhớ hình ảnh và thị giác xuất sắc Sự kiên định và nhất quán Chú ý chi tiết cao Thành thật, không thao túng Đam mê sâu sắc vào lĩnh vực cụ thể
👧 Câu chuyện thực tế: Linh — 4 tuổi

Linh nói được nhiều câu ngắn nhưng chủ yếu để yêu cầu: "Con muốn nước", "Bật TV đi". Linh nhắc lại đoạn thoại yêu thích từ phim hoạt hình suốt ngày. Khi mẹ thay đổi đường đi quen thuộc từ nhà đến trường, Linh khóc không dừng được trong 20 phút. Linh rất giỏi lắp ghép hình và nhớ chính xác số biển xe của mọi xe quen thuộc trong khu phố. Với can thiệp ABA và trị liệu ngôn ngữ bắt đầu từ 4 tuổi, Linh đang tiến bộ rõ rệt.

💡 Tiến bộ với can thiệp sớm: Nhiều trẻ ASD mức 2 được can thiệp tích cực từ trước 6 tuổi đã tiến bộ đáng kể — một số đạt mức chức năng đủ để hòa nhập trường học với hỗ trợ. Can thiệp sớm và cường độ đủ cao là yếu tố quyết định.

IV. Mức 3 — "Cần hỗ trợ rất nhiều"

3

ASD Mức 3 — Cần hỗ trợ rất nhiều

Trước đây gọi là "tự kỷ nặng" hoặc "tự kỷ điển hình"

ASD mức 3 thường được phát hiện sớm nhất — thường trước 2–3 tuổi — vì các khác biệt phát triển rõ ràng ngay từ giai đoạn đầu. Trẻ rất ít hoặc không có ngôn ngữ nói chức năng, cần hỗ trợ liên tục và toàn diện. Tuy nhiên, điều quan trọng cần hiểu: mức độ hỗ trợ cần thiết KHÔNG phản ánh tiềm năng của trẻ — nhiều trẻ ASD mức 3 có trí tuệ bình thường nhưng bị "nhốt" vì không có phương tiện giao tiếp phù hợp.

💬 Giao tiếp & Xã hội

  • Rất ít ngôn ngữ nói (dưới 5–10 từ) hoặc không có
  • Giao tiếp chủ yếu qua hành vi: dẫn tay, nổi cáu, chỉ trỏ
  • Ít hoặc không giao tiếp mắt
  • Phản ứng hạn chế với tên, giọng nói người thân
  • Không chủ động tìm kiếm tương tác xã hội
  • Khó hiểu cảm xúc và ý định của người khác

🔄 Hành vi & Hỗ trợ cần thiết

  • Hành vi lặp lại mãnh liệt, khó ngắt
  • Meltdown thường xuyên và dữ dội
  • Có thể có hành vi tự làm đau (đập đầu, cắn tay)
  • Nhạy cảm cảm giác cực độ
  • Cần hỗ trợ trong hầu hết hoạt động tự chăm sóc
  • Có thể có vấn đề giấc ngủ nghiêm trọng

✨ Điểm mạnh thường gặp ở ASD Mức 3:

Khả năng nhớ hình ảnh đặc biệt Nhạy cảm với âm nhạc và nhịp điệu Kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể Sự trong sáng và chân thực trong cảm xúc
👦 Câu chuyện thực tế: Bảo — 3 tuổi

Bảo không nói được từ nào sau 18 tháng, không phản ứng khi được gọi tên. Cả ngày Bảo xếp đồ vật thành hàng thẳng và nổi giận dữ dội nếu ai đụng vào. Bảo không chỉ vào thứ mình muốn — thay vào đó dẫn tay mẹ đến chỗ cần. Bảo bắt đầu can thiệp ABA và trị liệu ngôn ngữ từ 2 tuổi rưỡi. Sau 18 tháng, Bảo đã có 30 từ qua PECS và bắt đầu có vài từ nói. Bảo rất nhạy cảm với âm nhạc và có thể nhớ chính xác giai điệu sau khi nghe một lần.

💡 Quan trọng về ASD mức 3: Nhiều người ASD mức 3 có trí tuệ bình thường nhưng không có phương tiện để biểu đạt. Khi được cung cấp AAC (giao tiếp tăng cường thay thế) phù hợp, nhiều người đã cho thấy nhận thức phong phú hơn rất nhiều so với những gì quan sát bề ngoài. Đừng đánh giá thấp tiềm năng của con dựa trên mức độ hỗ trợ hiện tại.

V. Bảng so sánh 3 mức độ ASD

Lĩnh vực Mức 1 — Nhẹ Mức 2 — Trung bình Mức 3 — Nặng
Ngôn ngữ Đầy đủ, đôi khi phong phú. Khó khăn về ngữ dụng và tương tác. Có nhưng hạn chế. Echolalia phổ biến. Khó hội thoại hai chiều. Rất ít hoặc không có. Giao tiếp qua AAC, hành động, PECS.
Tương tác xã hội Muốn kết bạn nhưng không biết cách. Kiệt sức sau tiếp xúc xã hội. Hạn chế đáng kể. Có thể có phản ứng với người thân quen. Rất ít phản hồi với người khác. Tìm kiếm tương tác theo cách khác biệt.
Hành vi lặp lại Sở thích chuyên biệt mạnh. Thói quen cứng nhắc. Khó chịu khi thay đổi. Hành vi lặp lại rõ ràng (vỗ tay, xoay người). Gắn bó đồ vật mạnh. Hành vi lặp lại mãnh liệt, khó ngắt. Có thể tự làm đau.
Cảm giác Nhạy cảm nhẹ đến trung bình. Thường có chiến lược tự điều chỉnh. Nhạy cảm rõ rệt. Cần điều chỉnh môi trường. Nhạy cảm cực độ hoặc kém nhạy cảm. Ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt.
Học tập & IQ Thường bình thường đến xuất sắc. Học tốt với cấu trúc phù hợp. Đa dạng rộng. Có thể học hòa nhập với hỗ trợ. Đa dạng — không thể đánh giá chính xác nếu thiếu phương tiện giao tiếp phù hợp.
Phát hiện Thường muộn — lớp 4–6 hoặc tuổi teen. Bé gái đặc biệt bị bỏ sót. Thường phát hiện trước 5 tuổi khi ngôn ngữ chậm rõ ràng. Thường phát hiện sớm nhất — trước 2–3 tuổi.
Can thiệp ưu tiên CBT, Social skills, Mindfulness, hỗ trợ học đường. ABA, Trị liệu ngôn ngữ, Play Therapy, SI Therapy. ABA cường độ cao, PECS/AAC, Trị liệu ngôn ngữ, SI Therapy.
Cuộc sống độc lập Thường có thể sống độc lập với hỗ trợ chiến lược. Một phần độc lập có thể đạt được với hỗ trợ đúng cách. Cần hỗ trợ liên tục — mức độ phụ thuộc vào từng trẻ và chất lượng can thiệp.

VI. Những điều thường bị hiểu nhầm về mức độ ASD

❌ Hiểu nhầm 1: "Tự kỷ nhẹ thì không cần can thiệp nhiều" Người ASD mức 1 có thể đang "giả vờ bình thường" (masking) hàng ngày với chi phí tâm lý khổng lồ. Tỉ lệ lo âu, trầm cảm và kiệt sức tâm thần ở ASD mức 1 rất cao — nhiều khi cao hơn mức 2 vì họ nhận thức được sự khác biệt của mình.
✅ Sự thật: Mức độ hỗ trợ cần thiết KHÔNG bằng mức độ đau khổ bên trong. ASD mức 1 cần hỗ trợ khác — không phải ít hơn.
❌ Hiểu nhầm 2: "Tự kỷ nặng thì không học được gì" Nhiều người ASD mức 3 có nhận thức bình thường hoặc trên bình thường — nhưng không có phương tiện để biểu đạt. Đánh giá IQ qua bài test ngôn ngữ cho trẻ không có ngôn ngữ là không có giá trị.
✅ Sự thật: Khi được cung cấp AAC phù hợp, nhiều người ASD mức 3 đã chứng minh nhận thức phong phú và khả năng học tập đáng kinh ngạc.
❌ Hiểu nhầm 3: "Mức độ ASD là cố định suốt đời" Nhiều cha mẹ nghe "mức 3" và nghĩ đó là bản án chung thân. Thực ra mức độ phản ánh nhu cầu hỗ trợ hiện tại — không phải giới hạn tương lai.
✅ Sự thật: Với can thiệp sớm và đúng cách, nhiều trẻ tiến bộ đáng kể. Một số trẻ từng được đánh giá mức 3 sau vài năm can thiệp được đánh giá lại ở mức 2 hoặc mức 1.
❌ Hiểu nhầm 4: "Tự kỷ nhẹ thì không phải tự kỷ thật" Một số người — kể cả trong ngành y — vẫn còn quan điểm rằng người ASD mức 1 "chỉ hơi khác" hoặc "đang diễn". Điều này làm trì hoãn chẩn đoán và khiến người ASD mức 1 không nhận được hỗ trợ cần thiết.
✅ Sự thật: ASD mức 1 là chẩn đoán lâm sàng có giá trị. Những khó khăn thực sự — dù không nhìn thấy bên ngoài — vẫn gây ra ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.

VII. Mức độ có thể thay đổi theo thời gian không?

Đây là một trong những câu hỏi cha mẹ hỏi nhiều nhất sau chẩn đoán. Câu trả lời ngắn gọn: mức độ hỗ trợ cần thiết có thể — và thường — thay đổi, đặc biệt khi có can thiệp tốt.

📈 Những yếu tố giúp tiến bộ

  • Can thiệp sớm — trước 3 tuổi lý tưởng nhất
  • Cường độ đủ cao — không phải 1 buổi/tuần
  • Sự tham gia tích cực của cha mẹ — học và thực hành tại nhà
  • Môi trường ổn định, ít stress
  • Giải quyết các vấn đề đi kèm — lo âu, giấc ngủ, cảm giác
  • Tìm được phương tiện giao tiếp phù hợp — AAC nếu cần

📉 Những yếu tố cản trở tiến bộ

  • Phát hiện và can thiệp muộn
  • Can thiệp không đủ cá nhân hóa
  • Stress gia đình cao và thiếu nhất quán
  • Môi trường học tập không phù hợp
  • Lo âu và trầm cảm đi kèm không được điều trị
  • Thay đổi nhiều chuyên gia/phương pháp liên tục
Thực tế từ nghiên cứu: Một nghiên cứu theo dõi dài hạn (Lovaas, sau đó được nhiều nhóm tái kiểm chứng) cho thấy khoảng 47% trẻ ASD được can thiệp ABA cường độ cao trước 4 tuổi đạt được mức chức năng "không phân biệt được với bạn cùng lứa" khi vào lớp 1. Đây không phải "chữa khỏi ASD" — mà là não bộ đã học được cách điều hướng thế giới hiệu quả hơn.
⚠️ Tuy nhiên, cần thực tế: "Tiến bộ" không có nghĩa là mọi trẻ đều đạt mức độc lập hoàn toàn. Với ASD mức 3, mục tiêu thực tế hơn là tăng chức năng giao tiếp, giảm hành vi khó và cải thiện chất lượng cuộc sống — không phải "hòa nhập hoàn toàn". Cả hai đều là thành công thực sự.

VIII. Sau chẩn đoán — cha mẹ cần làm gì?

Dù con được chẩn đoán ở mức nào, các bước tiếp theo về cơ bản giống nhau — chỉ khác về cường độ và ưu tiên phương pháp.

  1. Cho bản thân thời gian xử lý cảm xúc — Nhận được chẩn đoán ASD, dù mức nào, đều là một cú sốc. Cảm giác đau buồn, tội lỗi, sợ hãi đều hoàn toàn bình thường. Hãy tìm người để nói chuyện — chuyên gia, nhóm cha mẹ có con ASD, hoặc người thân tin tưởng.
  2. Tìm hiểu về mức độ cụ thể của con — không phải ASD nói chung — ASD mức 1 và mức 3 trông rất khác nhau. Thông tin phù hợp với con bạn quan trọng hơn thông tin chung về ASD.
  3. Yêu cầu kế hoạch can thiệp cá nhân hóa (IEP) — Dựa trên kết quả đánh giá cụ thể của con, không phải "chương trình chuẩn cho ASD". Con bạn là cá nhân độc đáo — kế hoạch hỗ trợ cũng phải như vậy.
  4. Xây dựng "đội ngũ" cho con — Chuyên gia tâm lý, trị liệu viên ngôn ngữ, OT (nếu cần), giáo viên can thiệp và bạn — tất cả cùng phối hợp theo một hướng.
  5. Tìm điểm mạnh của con — và xây dựng từ đó — Mọi trẻ ASD ở mọi mức độ đều có điểm mạnh thực sự. Chương trình can thiệp tốt không chỉ giảm thiểu khó khăn mà còn khuếch đại điểm mạnh.
  6. Kết nối với cộng đồng cha mẹ có con ASD — Không ai hiểu hành trình này bằng những người đang đi cùng con đường. Nhóm hỗ trợ cha mẹ có thể cung cấp thông tin, nguồn lực và sự đồng cảm không thể tìm thấy ở nơi khác.
📌 Phân luồng trong hệ sinh thái BrainCare:
Trẻ dưới 6 tuổi (tất cả mức độ) → Sàng lọc và can thiệp sớm: checkingcare.vn
Trẻ 6–18 tuổi → Đánh giá, trị liệu và hỗ trợ học đường: phongkhamtamly.com

→ Đọc thêm: Làm thế nào để đưa con đi đánh giá tâm lý? Hướng dẫn từng bước


IX. Câu hỏi thường gặp

❓ Con tôi được chẩn đoán "tự kỷ nhẹ" — có cần can thiệp tích cực không, hay chỉ cần theo dõi?
"Theo dõi" không phải can thiệp. ASD mức 1 không được hỗ trợ đúng cách thường dẫn đến lo âu, trầm cảm và kiệt sức tâm thần nghiêm trọng ở tuổi teen và trưởng thành. Can thiệp cho ASD mức 1 có thể nhẹ hơn về cường độ nhưng không kém quan trọng — đặc biệt các kỹ năng xã hội, quản lý lo âu và tự nhận thức về bản thân.
❓ Con tôi 5 tuổi không có ngôn ngữ, được chẩn đoán ASD mức 3. Con có bao giờ nói được không?
Không ai có thể biết chắc — và đó là lý do không nên đóng cửa với khả năng này. Khoảng 25–30% trẻ ASD không có ngôn ngữ ở tuổi 5 vẫn phát triển ngôn ngữ nói sau này với can thiệp phù hợp. Điều quan trọng hơn việc chờ đợi ngôn ngữ nói là cung cấp cho con một phương tiện giao tiếp ngay bây giờ — PECS, AAC — để con không phải "câm lặng" trong khi chờ đợi.
❓ Hội chứng Asperger và ASD mức 1 có giống nhau không?
Gần như giống nhau theo DSM-5 (2013). Hội chứng Asperger đã được hợp nhất vào chẩn đoán ASD. Sự khác biệt chính trong phân loại cũ: Asperger không có chậm phát triển ngôn ngữ sớm, trong khi ASD điển hình thường có. Về mặt thực tiễn hiện nay, người được chẩn đoán Asperger trước 2013 thường tương đương với ASD mức 1 theo DSM-5.
❓ Hai con trong cùng gia đình cùng có ASD — nhưng mức độ rất khác nhau. Tại sao?
Hoàn toàn có thể xảy ra và không hiếm. ASD có tính di truyền cao — nhưng cách các gen biểu hiện bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác (gen bổ sung, môi trường trong thai kỳ, các yếu tố phát triển sớm). Hai anh em có thể mang cùng "nền tảng di truyền ASD" nhưng biểu hiện ở mức độ rất khác nhau. Đây cũng là minh chứng cho lý do tại sao "phổ" là cách mô tả chính xác nhất.

💚 Dù con ở mức độ nào — BrainCare đồng hành cùng bạn

Mỗi trẻ ASD là một cá nhân độc đáo với hành trình riêng. Đội ngũ chuyên gia BrainCare đánh giá toàn diện và xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa — phù hợp với mức độ, lứa tuổi và điểm mạnh đặc thù của từng con.

Bước đầu tiên không bao giờ là quá sớm — và không bao giờ là quá muộn.

📞 Gọi ngay: 1900 3307  |  🌐 phongkhamtamly.com
Viện Tâm lý Giáo dục BrainCare — Tầng 7, 59 Võ Chí Công, Hà Nội
Contact Me on Zalo