Đánh giá Tâm lý Toàn diện Trẻ em & Vị thành niên | <span style="color:#1d6495;font-weight:700;">Brain</span><span style="color:#4d9d37;font-weight:700;">Care</span> – 1900 3307
🔍 Đánh giá Tâm lý Cá nhân · Trẻ em & Vị thành niên

Hiểu đúng con bạn —
Đánh giá / Khám tâm lý toàn diện 6–18 tuổi

Con học kém, hay nổi nóng, thu mình, hoặc bạn nghi ngờ ADHD hay tự kỷ nhưng chưa chắc? Đánh giá tâm lý toàn diện giúp bạn biết chính xác con đang gặp gì — và cần hỗ trợ như thế nào — thay vì phỏng đoán.

15+
Chuyên gia lâm sàng
200K+
Lượt đánh giá online
10K+
Gia đình được hỗ trợ
150+
Trường & trung tâm

📋 Thông tin nhanh

Đánh giá tâm lý cá nhân cho trẻ 6–18 tuổi

🧒
Đối tượng Trẻ em 6 tuổi · Vị thành niên đến 18 tuổi
⏱️
Thời lượng 90–120 phút / buổi
🔬
Công cụ chính WISC-V, CBCL, ADOS-2, Conners, Vineland, BarOn EQ-i:YV
📄
Đầu ra Báo cáo lâm sàng + Tư vấn kết quả 1:1 & đồng hành
🔒
Bảo mật Tuyệt đối · Theo đạo đức APA/VPA
📋
Đặt lịch tư vấn miễn phí →
👶 Con bạn dưới 6 tuổi?
Dịch vụ tại trang này dành cho trẻ từ 6–18 tuổi. Nếu con bạn dưới 6 tuổi, vui lòng truy cập checkingcare.vn ↗ — nền tảng sàng lọc phát triển chuyên biệt 0–6 tuổi của BrainCare.

Khi nào con cần được đánh giá tâm lý?

Nhiều phụ huynh chờ "đến khi nghiêm trọng hơn" mới đi đánh giá — nhưng phát hiện sớm luôn mang lại kết quả tốt hơn. Tìm hiểu khi nào nên gặp chuyên gia →

📚
Khó khăn Học tập & Phát triển
Khi con học kém hoặc có biểu hiện phát triển không điển hình cần làm rõ nguyên nhân.
💙
Cảm xúc & Tâm trạng
Khi con có biểu hiện cảm xúc bất thường kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt và học tập.
Hành vi & Kiểm soát
Khi con có hành vi khó kiểm soát, gây ảnh hưởng đến gia đình và môi trường học đường.
Rối loạn hành vi Chống đối (ODD) Nghiện game / mạng xã hội Bạo lực học đường Bỏ học / Từ chối đến trường Tự cô lập xã hội

30+ công cụ đánh giá chuẩn hóa quốc tế

Chuyên gia lựa chọn bộ công cụ phù hợp với từng trường hợp — không áp dụng cứng nhắc một bộ duy nhất. Dưới đây là toàn bộ kho công cụ BrainCare đang sử dụng.

WISC-V
Wechsler Intelligence Scale for Children
Đánh giá trí tuệ tổng thể và 5 chỉ số thành phần: hiểu ngôn ngữ, lý luận thị giác, bộ nhớ làm việc, tốc độ xử lý, lý luận lưu loát. Chuẩn vàng đánh giá IQ trẻ em.
📌 Dùng khi: Năng khiếu, học tập kém, ADHD, tự kỷ · 6–16 tuổi
WPPSI-IV
Wechsler Preschool & Primary Scale
Phiên bản đánh giá IQ cho trẻ nhỏ hơn, bổ sung cho WISC khi cần đánh giá nhận thức sớm hoặc trẻ phát triển chậm.
📌 Dùng khi: Đánh giá nhận thức sớm · 2.5–7 tuổi
WAIS-IV
Wechsler Adult Intelligence Scale
Đánh giá trí tuệ toàn diện người lớn từ 16 tuổi: IQ tổng hợp + 4 chỉ số thành phần.
📌 Dùng khi: Đánh giá IQ người lớn, định hướng nghề nghiệp · 16+ tuổi
CPM / SPM
Raven's Progressive Matrices
Đánh giá tư duy logic-không gian, lý luận phi ngôn ngữ. Đặc biệt hữu ích với trẻ có rào cản ngôn ngữ hoặc nghi ngờ rối loạn ngôn ngữ.
📌 Dùng khi: Trẻ rào cản ngôn ngữ, tư duy phi ngôn ngữ · 5–18 tuổi
KABC-II
Kaufman Assessment Battery for Children
Đánh giá năng lực nhận thức và xử lý thông tin tách biệt khỏi kiến thức học thuật. Phù hợp trẻ khác biệt văn hóa.
📌 Dùng khi: ASD, khó khăn học tập, đa văn hóa · 3–18 tuổi
NEPSY-II
Neuropsychological Assessment for Children
Đánh giá thần kinh tâm lý toàn diện: chú ý, ngôn ngữ, trí nhớ, chức năng vận động và xã hội.
📌 Dùng khi: ASD, ADHD, chấn thương não, rối loạn học tập
CBCL 6–18
Child Behavior Checklist
Bảng kiểm hành vi toàn diện nhất cho trẻ 6–18 tuổi. Đánh giá 8 thang hành vi nội tâm và ngoại tâm, tích hợp tiêu chuẩn DSM-5.
📌 Dùng khi: ADHD, Lo âu, Trầm cảm, ODD · Cha mẹ + Giáo viên điền
YSR
Youth Self-Report
Phiên bản tự báo cáo của CBCL dành cho vị thành niên. Cho phép so sánh góc nhìn của trẻ với nhận xét của cha mẹ/giáo viên.
📌 Dùng khi: So sánh đa góc nhìn · 11–18 tuổi · Trẻ tự điền
SDQ
Strengths & Difficulties Questionnaire
Công cụ sàng lọc nhanh sức khỏe tâm thần trẻ em. Đánh giá điểm mạnh lẫn khó khăn — thường dùng trong sàng lọc trường học.
📌 Dùng khi: Sàng lọc ban đầu, theo dõi tiến trình · 3 phiên bản
SCARED
Screen for Child Anxiety Related Disorders
Sàng lọc và đánh giá mức độ lo âu theo 5 loại: lo âu lan tỏa, phân ly, xã hội, ám ảnh học đường, hoảng sợ.
📌 Dùng khi: Lo âu, từ chối đến trường · 8–18 tuổi
CDI-2
Children's Depression Inventory
Thang đánh giá trầm cảm chuẩn hóa cho trẻ em và vị thành niên. Đo lường mức độ nghiêm trọng và theo dõi thay đổi trong trị liệu.
📌 Dùng khi: Trầm cảm trẻ em · 7–17 tuổi
BASC-3
Behavior Assessment System for Children
Hệ thống đánh giá hành vi toàn diện nhất — bao gồm thang cha mẹ, giáo viên và tự báo cáo. Đánh giá cả hành vi thích ứng lẫn vấn đề hành vi.
📌 Dùng khi: Đánh giá đa chiều · 2–21 tuổi
Conners-3
Conners' Rating Scales — 3rd Edition
Thang đánh giá ADHD chi tiết nhất hiện nay. Phân biệt 3 dạng ADHD, đánh giá mức độ theo chuẩn tuổi và giới tính.
📌 Dùng khi: Nghi ngờ ADHD · 6–18 tuổi · 3 phiên bản
Vanderbilt
Vanderbilt Assessment Scale (AAP)
Thang đánh giá ADHD chuẩn của Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ. Phát hiện ADHD và các vấn đề đồng mắc: ODD, Lo âu, Trầm cảm.
📌 Dùng khi: ADHD + đồng mắc · 6–12 tuổi · Cha mẹ & Giáo viên
ADHD-RS-5
ADHD Rating Scale-5 (DuPaul)
Thang đánh giá 18 triệu chứng ADHD theo tiêu chí DSM-5. Đơn giản, dễ điền, thường dùng kết hợp với Conners để xác nhận chẩn đoán.
📌 Dùng khi: Xác nhận ADHD DSM-5 · 5–17 tuổi
CPT-3
Conners' Continuous Performance Test
Bài test máy tính đánh giá trực tiếp khả năng duy trì chú ý, kiểm soát xung động. Dữ liệu khách quan từ hiệu suất thực tế.
📌 Dùng khi: ADHD, chức năng điều hành · Test máy tính
BRIEF-2
Behavior Rating Inventory of Executive Function
Đánh giá chức năng điều hành trong cuộc sống hàng ngày: khởi xướng, lập kế hoạch, kiểm soát cảm xúc, trí nhớ làm việc.
📌 Dùng khi: ADHD, ASD, rối loạn học tập · 5–18 tuổi
RCMAS-2
Revised Children's Manifest Anxiety Scale
Đánh giá lo âu biểu hiện ở trẻ em và vị thành niên qua nhiều chiều kích. Phân biệt lo âu với ADHD khi có triệu chứng chồng chéo.
📌 Dùng khi: Lo âu kèm ADHD, căng thẳng học đường
Holland RIASEC
Holland Occupational Themes
Mô hình 6 nhóm nhân cách–nghề nghiệp: Realistic, Investigative, Artistic, Social, Enterprising, Conventional. Định hướng nghề và phát hiện điểm mạnh tự nhiên.
📌 Dùng khi: Định hướng nghề nghiệp · Từ 13 tuổi
DISC
DiSC Personality Assessment
Đánh giá phong cách hành vi và giao tiếp theo 4 nhóm: Dominance, Influence, Steadiness, Conscientiousness. Hiểu cách trẻ học và tương tác.
📌 Dùng khi: Phong cách học, giao tiếp · Từ 12 tuổi
MI Assessment
Multiple Intelligences (Gardner)
Đánh giá 8 loại trí thông minh đa dạng: ngôn ngữ, logic, không gian, âm nhạc, vận động, tự nhiên, nội tâm, liên cá nhân.
📌 Dùng khi: Phát triển tài năng, định hướng · 6–18 tuổi
EQ-i:YV
Emotional Quotient Inventory — Youth Version
Đánh giá trí tuệ cảm xúc (EQ) theo 5 chỉ số: tự nhận thức, quản lý cảm xúc, đồng cảm, kỹ năng xã hội, tâm trạng tổng thể.
📌 Dùng khi: EQ, kỹ năng xã hội · 7–18 tuổi
MBTI / Temperament
Myers-Briggs & Temperament Types
Phân loại phong cách tư duy và ra quyết định. Phiên bản rút gọn phù hợp vị thành niên — giúp trẻ hiểu bản thân và cách học hiệu quả.
📌 Dùng khi: Tự nhận thức, định hướng · Từ 14 tuổi
WIAT-III
Wechsler Individual Achievement Test
Đánh giá thành tích học tập: đọc, viết, toán, ngôn ngữ nói. Phát hiện khoảng cách giữa khả năng (IQ) và thành tích thực tế.
📌 Dùng khi: Rối loạn học tập, IQ cao nhưng học kém · 4–50 tuổi
ADOS-2
Autism Diagnostic Observation Schedule
Chuẩn vàng chẩn đoán Tự kỷ (ASD). Đánh giá trực tiếp qua quan sát tương tác có cấu trúc. Yêu cầu chuyên gia được chứng nhận đào tạo ADOS.
📌 Dùng khi: ASD · Mọi lứa tuổi · Quan sát trực tiếp
SCQ / SRS-2
Social Communication / Social Responsiveness Scale
Sàng lọc và đánh giá mức độ khó khăn trong giao tiếp xã hội liên quan đến ASD. SRS-2 đo 5 chiều cạnh của tương tác xã hội.
📌 Dùng khi: ASD, khó khăn giao tiếp · 4–18 tuổi
CELF-5
Clinical Evaluation of Language Fundamentals
Đánh giá toàn diện khả năng ngôn ngữ: tiếp nhận, diễn đạt, ngữ pháp, từ vựng, ký ức ngôn ngữ.
📌 Dùng khi: Rối loạn ngôn ngữ, chậm phát triển · 5–21 tuổi
MASC-2
Multidimensional Anxiety Scale for Children
Đánh giá lo âu theo nhiều chiều: lo âu xã hội, phân ly, ám ảnh, thể chất. Phân biệt các dạng lo âu để định hướng can thiệp chính xác.
📌 Dùng khi: Lo âu phức tạp, phân biệt dạng lo âu · 8–19 tuổi
CTOPP-2
Comprehensive Test of Phonological Processing
Đánh giá xử lý âm vị học — nền tảng của kỹ năng đọc và viết. Phát hiện sớm nguy cơ khó đọc (dyslexia).
📌 Dùng khi: Khó đọc, rối loạn ngôn ngữ
D-KEFS
Delis-Kaplan Executive Function System
Đánh giá chuyên sâu chức năng điều hành: linh hoạt nhận thức, lập kế hoạch, kiểm soát ức chế. Dùng khi cần phân tích chuyên sâu hơn BRIEF-2.
📌 Dùng khi: ADHD phức tạp, chức năng điều hành chuyên sâu
💡 Không phải mọi trẻ đều cần tất cả các bộ công cụ. Chuyên gia BrainCare sẽ lựa chọn bộ công cụ phù hợp nhất sau buổi phỏng vấn lâm sàng ban đầu. Đặt lịch tư vấn miễn phí →

5 bước đánh giá minh bạch, toàn diện

Mỗi bước đều có mục đích rõ ràng — không có bước nào thừa. Bạn sẽ biết mình đang ở đâu trong quy trình và kỳ vọng gì ở bước tiếp theo. Xem chi tiết Quy trình BrainCare™ →

1
Trước khi đến

Tư vấn & Tiếp nhận ban đầu

Chuyên gia trao đổi sơ bộ qua điện thoại hoặc trực tiếp để nắm rõ mục đích, bối cảnh và mối quan tâm của bạn. Giai đoạn này giúp lựa chọn đúng bộ công cụ và chuyên gia phù hợp nhất.

📞 Gọi 1900 3307 hoặc điền form đặt lịch ⏱️ 20–30 phút
2
Buổi 1

Phỏng vấn lâm sàng chuyên sâu

Chuyên gia phỏng vấn có cấu trúc để thu thập lịch sử phát triển, tiền sử gia đình, bối cảnh học tập/công việc và các mối quan tâm cụ thể. Với trẻ em, phụ huynh được phỏng vấn riêng và quan sát tương tác cha mẹ – con.

👥 Phỏng vấn riêng tư, an toàn ⏱️ 60–90 phút
3
Buổi 2–3

Thực hiện bài đánh giá chuẩn hóa

Khách hàng thực hiện bộ trắc nghiệm tâm lý được lựa chọn riêng cho từng trẻ. Môi trường yên tĩnh, không áp lực. Chuyên gia được đào tạo đặc biệt để tạo sự thoải mái và hợp tác tự nhiên với trẻ. Một số bài đánh giá sàng lọc ban đầu có thể thực hiện qua nền tảng CKCare ↗ trước khi đến gặp chuyên gia.

🔬 Công cụ chuẩn hóa quốc tế ⏱️ 90–120 phút / buổi
4
Sau buổi đánh giá

Phân tích & Viết báo cáo lâm sàng

Chuyên gia phân tích toàn bộ dữ liệu, tích hợp kết quả trắc nghiệm với quan sát lâm sàng và thông tin phỏng vấn. Báo cáo được viết bằng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu — không chỉ là số liệu thô.

📄 Báo cáo văn bản đầy đủ ⏱️ 3–5 ngày làm việc
5
Quan trọng nhất

Tư vấn kết quả & Định hướng tiếp theo

Buổi họp riêng với chuyên gia để giải thích kết quả, trả lời câu hỏi và xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Bạn rời buổi này với sự hiểu biết rõ ràng và bước đi tiếp theo cụ thể — không phải chỉ một tờ giấy kết quả.

💬 Gặp trực tiếp chuyên gia ⏱️ 45–60 phút
🔒

Thông tin của bạn được bảo vệ tuyệt đối

Tại BrainCare, bảo mật thông tin không chỉ là chính sách — đây là nền tảng đạo đức nghề nghiệp mà mỗi chuyên gia cam kết tuân thủ.

📁
Hồ sơ được mã hóa & lưu trữ an toàn

Toàn bộ hồ sơ lâm sàng được lưu trữ trong hệ thống mã hóa, chỉ chuyên gia phụ trách mới có quyền truy cập.

🤝
Không chia sẻ không có sự đồng ý

Kết quả đánh giá không được chia sẻ với bất kỳ bên thứ ba nào — kể cả trường học, gia đình — nếu chưa có sự cho phép bằng văn bản.

⚖️
Tuân thủ đạo đức APA & VPA

Quy trình của chúng tôi tuân thủ nguyên tắc đạo đức của Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA) và Hội Khoa học Tâm lý Việt Nam (VPA).

🏛️
Giám sát bởi Hội đồng Chuyên môn

Quy trình đánh giá được xây dựng và giám sát bởi Hội đồng Chuyên môn BrainCare, đảm bảo chuẩn mực nghề nghiệp cao nhất.

Ai sẽ thực hiện đánh giá cho bạn?

Kết quả đánh giá chỉ có giá trị khi người thực hiện có đủ năng lực lâm sàng. Tại BrainCare, mỗi chuyên gia đánh giá đều được đào tạo chuyên sâu và hoạt động dưới sự giám sát của Hội đồng Chuyên môn.

4+
Tiến sĩ & Thầy thuốc Ưu tú
11+
Thạc sĩ tâm lý lâm sàng
9+
Diễn giả đào tạo chuyên môn
15+
Chuyên gia tâm lý toàn hệ thống
NTT
TS. Nguyễn Thị Thắm
Chủ tịch Hội đồng Chuyên môn
Giảng viên Khoa Giáo dục Đặc biệt, ĐH Sư phạm Hà Nội
Đánh giá phát triển trẻ em · Trắc nghiệm tâm lý · Can thiệp vị thành niên
Xem hồ sơ ↗
NVD
TS. BSCKII Nguyễn Văn Dũng
Cố vấn Cao cấp
Nguyên Phó Viện trưởng Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia, BV Bạch Mai
Chẩn đoán DSM-5 · Tâm thần học lâm sàng · Hội chẩn đa chuyên khoa
Xem hồ sơ ↗
NMP
TS. Nguyễn Minh Phượng
Thành viên Hội đồng Chuyên môn
Giảng viên Khoa Giáo dục Đặc biệt, ĐH Sư phạm Hà Nội
Tâm lý giáo dục · Đánh giá học tập · Can thiệp trẻ khuyết tật
Xem hồ sơ ↗
Xem đầy đủ 15+ chuyên gia và lĩnh vực chuyên môn Xem toàn bộ đội ngũ →

Bạn nhận được gì sau đánh giá?

Không chỉ là một tờ giấy kết quả — BrainCare cam kết đồng hành cùng gia đình với đầy đủ công cụ để hiểu và hành động.

📄

Báo cáo toàn diện bằng văn bản

Tài liệu chuyên nghiệp đầy đủ — có thể chia sẻ với nhà trường, bác sĩ, các chuyên gia khác.

  • Tóm tắt điểm mạnh và thách thức của trẻ
  • Kết quả từng bộ công cụ với giải thích
  • Chẩn đoán tâm lý (nếu có) theo DSM-5
  • Khuyến nghị can thiệp cụ thể, có ưu tiên
  • Đề xuất điều chỉnh cho nhà trường (IEP)
  • Lộ trình theo dõi và mốc tái đánh giá
🎥

Video hướng dẫn đồng hành

Bộ video hướng dẫn thực hành được cá nhân hóa theo kết quả đánh giá của con bạn.

  • Video giải thích kết quả theo ngôn ngữ dễ hiểu
  • Hướng dẫn kỹ thuật hỗ trợ con tại nhà
  • Video dành riêng cho cha mẹ và giáo viên
  • Cập nhật theo tiến trình can thiệp
  • Truy cập dài hạn, xem lại bất cứ lúc nào
📚

Tài liệu hỗ trợ cầm tay

Bộ tài liệu thực hành in sẵn — dễ dùng mỗi ngày, không cần nhớ hay tra cứu lại từ đầu.

  • Bảng tóm tắt đặc điểm và nhu cầu của con
  • Chiến lược cụ thể theo từng tình huống thường gặp
  • Checklist theo dõi tiến trình hàng tuần
  • Hướng dẫn nói chuyện với nhà trường
  • Danh sách câu hỏi cho buổi tái khám
👨‍⚕️
Không có ở nơi khác — Buổi trả kết quả trực tiếp với chuyên gia (45–60 phút)

Chuyên gia không chỉ đưa báo cáo rồi để gia đình tự đọc. Bạn được hỏi tất cả câu hỏi, nghe giải thích theo ngôn ngữ thực tế, và ra về với kế hoạch hành động rõ ràng cho tuần đầu tiên.

📅 Đặt lịch khám ngay

Cha mẹ hay hỏi nhất

Đánh giá tâm lý có phải là "chẩn đoán bệnh" không?
Đánh giá tâm lý không đơn thuần là gắn nhãn "bệnh". Mục tiêu chính là hiểu rõ con bạn — điểm mạnh, thách thức, cách não của con xử lý thông tin và học tập. Kết quả có thể xác nhận hoặc loại trừ các rối loạn như ADHD, ASD, lo âu; đồng thời cho biết con đang ở đâu so với chuẩn phát triển lứa tuổi. Đây là nền tảng để can thiệp đúng hướng, không phải để phán xét.
Con cần chuẩn bị gì trước buổi đánh giá?
Không cần "luyện tập" gì cả — thực tế, cố gắng chuẩn bị con biểu hiện "đúng" sẽ cản trở kết quả chính xác. Điều cha mẹ nên chuẩn bị: ghi chú quan sát hành vi trong 2–4 tuần gần nhất, lịch sử phát triển (cột mốc vận động, ngôn ngữ, học tập), nhận xét của giáo viên nếu có, và 3–5 câu hỏi bạn muốn được trả lời sau buổi đánh giá.
Tôi có thể xin giáo viên điền phiếu đánh giá không?
Có, và đây là bước rất quan trọng. Ý kiến của giáo viên về hành vi của con trong lớp học là thông tin không thể thiếu — đặc biệt với ADHD (cần biểu hiện ở nhiều môi trường mới xác nhận được chẩn đoán). Khi đặt lịch, chuyên viên BrainCare sẽ cung cấp mẫu phiếu chuẩn (Vanderbilt hoặc Conners phiên bản giáo viên) để bạn chuyển cho thầy cô điền trước buổi đánh giá.
Đánh giá này khác gì với "khám tâm thần" tại bệnh viện?
Khám tâm thần tại bệnh viện thường tập trung vào chẩn đoán lâm sàng và quyết định có cần dùng thuốc không, với thời gian khám thường giới hạn. Đánh giá tâm lý toàn diện tại BrainCare dành nhiều buổi làm việc trực tiếp với trẻ, sử dụng bộ công cụ chuẩn hóa đa dạng, thu thập thông tin từ nhiều nguồn và cung cấp báo cáo chi tiết với kế hoạch can thiệp cụ thể. Hai cách tiếp cận bổ sung cho nhau — không thay thế nhau.
Buổi đánh giá kéo dài bao lâu? Cần bao nhiêu buổi?
Mỗi buổi đánh giá trực tiếp kéo dài 90–120 phút. Tùy mục đích:
  • Sàng lọc cơ bản: 2–3 buổi
  • Đánh giá toàn diện (IQ + hành vi + cảm xúc): 3–5 buổi
  • Đánh giá chuyên sâu (đa vấn đề phức tạp): 4–6 buổi
Chuyên gia sẽ thông báo rõ số buổi dự kiến ngay từ buổi tư vấn đầu tiên.
Kết quả đánh giá có dùng được ở trường học không?
Có. Báo cáo đánh giá tâm lý của BrainCare được viết theo chuẩn lâm sàng và có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho nhà trường khi xây dựng kế hoạch hỗ trợ giáo dục cá nhân (IEP). Nếu bạn cần sử dụng kết quả cho mục đích giáo dục cụ thể, hãy thông báo để chuyên gia bổ sung nội dung phù hợp.
Sau đánh giá, con có bắt buộc phải trị liệu tại BrainCare không?
Hoàn toàn không bắt buộc. Báo cáo đánh giá là tài sản của gia đình bạn — bạn có thể dùng để chia sẻ với nhà trường, bác sĩ tâm thần nhi, hoặc bất kỳ chuyên gia nào khác. BrainCare đề xuất kế hoạch can thiệp và sẵn sàng đồng hành tiếp, nhưng quyết định hoàn toàn thuộc về gia đình.
Con tôi mới 6 tuổi, có quá sớm để đánh giá không?
6 tuổi là độ tuổi phù hợp để bắt đầu đánh giá tâm lý toàn diện vì trẻ đã bước vào môi trường học tập có cấu trúc. Phát hiện sớm = can thiệp sớm = hiệu quả cao hơn. Nếu con dưới 6 tuổi, bạn có thể tham khảo dịch vụ sàng lọc phát triển sớm tại checkingcare.vn ↗ — đơn vị chuyên về trẻ 0–6 tuổi trong hệ sinh thái BrainCare.
⏰ Lịch đánh giá thường kín trước 1–2 tuần — Đặt lịch sớm để được ưu tiên